1,4-Dioxane, for analysis, stabilized with BHT

1,4-Dioxane, for analysis, stabilized with BHT

1,4-Dioxane, for analysis, stabilized with BHT

Hóa chất phòng thí nghiệm  1,4-Dioxane (thường gọi tắt là Dioxane) là một hợp chất hữu cơ dị vòng, có công thức hóa học là C4H8O2. Đây là một dung dịch không màu, có mùi nhẹ, tương tự như mùi của diethyl ether.

Hãng Fisher Chemical (Thermo Fisher Scientific) do NIVINA làm đại lý toàn quốc Giá luôn tốt Tìm đại lý cả nước.

Ngoài ra NIVINA còn sẵn kho Kính Hiển Vi NIKONDịch Vụ Hiệu chuẩn Quốc Tế ISO17025:2017 VILAS1336

Mã sản phẩm:
CAS NO. :
Thương hiệu:
Price :
Số lượng:
Send a quote

Mô tả chi tiết sản phẩm

Formula

C4H8O2

Formula weight

88.11g/mol

Melting Point

12°C

pH

6 to 8

Physical Form

Liquid

Applications

For analysis

Hazard Statements

  • H225-Highly flammable liquid and vapour.
  • H319-Causes serious eye irritation.
  • H351-Suspected of causing cancer.
  • H335-May cause respiratory irritation.
  • EUH066-Repeated exposure may cause skin dryness or cracking.
  • EUH019-May form explosive peroxides.

Precautionary Statements

  • P210-Keep away from heat, hot surfaces, sparks, open flames and other ignition sources. No smoking.
  • P280-Wear protective gloves/protective clothing/eye protection/face protection.
  • P233-Keep container tightly closed.
  • P261-Avoid breathing dust/fume/gas/mist/vapours/spray.
  • P305+P351+P338-IF IN EYES: Rinse cautiously with water for several minutes. Remove contact lenses, if present and easy to do. Continue rinsing.

 

1. Khái niệm và Cấu trúc

1,4-Dioxane là một ether vòng. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng 6 cạnh với 4 nguyên tử carbon và 2 nguyên tử oxy nằm ở vị trí đối diện nhau (vị trí 1 và 4).

Do có cấu trúc đối xứng, phân tử này không có mômen lưỡng cực lớn mặc dù các liên kết $C-O$ có tính phân cực. Nó tồn tại chủ yếu ở dạng cấu dạng ghế (chair conformation), tương tự như cyclohexane.

2. Đặc điểm vật lý

1,4-Dioxane có những đặc tính vật lý đáng chú ý giúp nó trở thành một dung môi phổ biến trong phòng thí nghiệm:

  • Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu.

  • Tính tan: Tan vô hạn trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ (ethanol, ether, benzene...).

  • Điểm sôi: Khoảng 101°C.

  • Khối lượng riêng: Khoảng 1.03 g/cm³ (nặng hơn nước một chút).

  • Hút ẩm: Có khả năng hút ẩm mạnh từ không khí.

 

3. Tính chất hóa học và Ứng dụng

Tính chất

  • Tính ổn định: Khá trơ về mặt hóa học trong điều kiện thường.

  • Sự hình thành Peroxide: Giống như các ether khác, khi tiếp xúc với ánh sáng và oxy trong thời gian dài, nó có thể hình thành các peroxide nổ. Do đó, việc lưu trữ cần được kiểm soát nghiêm ngặt.

Ứng dụng phổ biến

  1. Dung môi công nghiệp: Được dùng để hòa tan cellulose acetate, nhựa, sáp và dầu.

  2. Sản xuất hóa chất: Là chất ổn định cho các dung môi chlorinated (như 1,1,1-Trichloroethane) để ngăn chặn sự phân hủy.

  3. Phòng thí nghiệm: Sử dụng làm môi trường phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và là nội chuẩn trong phổ kế cộng hưởng từ hạt nhân ($NMR$) do tín hiệu đơn lẻ mạnh.

 

4. Lưu ý về an toàn và môi trường

1,4-Dioxane là một chất cần được xử lý cẩn thận:

  • Độc tính: Được phân loại là chất có khả năng gây ung thư cho con người (Nhóm 2B theo IARC). Nó có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp.

  • Tác động môi trường: Vì tan hoàn toàn trong nước và khó bị phân hủy sinh học, nó dễ dàng xâm nhập vào nguồn nước ngầm. Trong sản xuất mỹ phẩm và chất tẩy rửa, 1,4-Dioxane thường xuất hiện như một phụ phẩm không mong muốn (từ quá trình ethoxylation) và cần được kiểm soát hàm lượng chặt chẽ.