2,2,4-Trimethylpentane, for analysis
2,2,4-Trimethylpentane, for analysis
Hóa chất phòng thí nghiệm 2,2,4-Trimethylpentane là dung môi hữu cơ cực kỳ quan trọng, đặc biệt là trong các phòng thí nghiệm phân tích hóa dầu và môi trường do hãng Thermo Fisher do NIVINA làm đại lý toàn quốc Giá luôn tốt Tìm đại lý cả nước.
Ngoài ra NIVINA còn sẵn kho Kính Hiển Vi NIKON và Dịch Vụ Hiệu chuẩn Quốc Tế ISO17025:2017 VILAS1336
Mô tả chi tiết sản phẩm
1. Đặc điểm và Tính chất
Isooctane là một đồng phân của octane (C8H18) Nó là chất lỏng không màu, dễ cháy và có mùi đặc trưng của xăng.
-
Công thức hóa học: CH3(3CCH2CH(CH3)2
-
Chỉ số Octane: Được định nghĩa là 100 trong thang đo chuẩn (dùng để đánh giá khả năng chống kích nổ của nhiên liệu).
-
Độ phân cực: Rất thấp (không phân cực), tương đương với n-hexane nhưng ít độc hại hơn trong một số trường hợp.
2. Ứng dụng chính trong phòng thí nghiệm
Tại sao các kiểm nghiệm viên lại "chuộng" nó đến vậy?
-
Sắc ký lỏng (HPLC): Được dùng làm pha động trong sắc ký pha thuận (Normal Phase) nhờ độ tinh khiết cao và khả năng hòa tan tốt các hợp chất không phân cực.
-
Phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật: Là dung môi lý tưởng để chiết tách mẫu từ nước hoặc đất vì nó không làm nhiễu tín hiệu trên máy GC-MS (Sắc ký khí - Khối phổ).
-
Xác định chỉ số Octane: Dùng làm chất chuẩn để kiểm tra chất lượng xăng dầu.
3. Lưu ý an toàn (Quan trọng)
Làm việc với Isooctane cần sự cẩn trọng vì các đặc tính sau:
| Đặc tính | Nguy cơ | Biện pháp phòng ngừa |
| Dễ cháy | Điểm chớp cháy thấp, dễ gây hỏa hoạn. | Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, không hút thuốc. |
| Độc tính | Có thể gây chóng mặt, buồn nôn nếu hít phải. | Thao tác trong tủ hút (fume hood). |
| Môi trường | Rất độc đối với sinh vật thủy sinh. | Không đổ trực tiếp ra cống rãnh, thu gom chất thải đúng quy định. |

4. Cách bảo quản
-
Lưu trữ trong chai thủy tinh tối màu hoặc bình chứa chuyên dụng (thường là hổ phách).
-
Để ở nơi khô ráo, thoáng mát và tách biệt hoàn toàn với các chất oxy hóa mạnh (như axit nitric hoặc clo).
|
Formula |
C8H18 |
|
Formula weight |
114.23g/mol |
|
Melting Point |
-107°C |
|
Color |
Colorless |
|
Physical Form |
Liquid |
|
Applications |
For analysis |
|
Hazard Statements |
|
|
Precautionary Statements |
|