Oxalic Acid Dihydrate (Cryst./Certified ACS), Fisher Chemica
Oxalic Acid Dihydrate (Cryst./Certified ACS), Fisher Chemica
Hóa chất phòng thí nghiệm Oxalic Acid Dihydrate là một "gương mặt thân quen" trong hóa phân tích và tổng hợp hữu cơ do hãng Thermo Fisher do NIVINA làm đại lý toàn quốc Sẵn Kho Giá luôn tốt, Tìm đại lý cả nước.
Ngoài ra NIVINA còn sẵn kho Kính Hiển Vi NIKON và Dịch Vụ Hiệu chuẩn Quốc Tế ISO17025:2017 VILAS1336
Mô tả chi tiết sản phẩm
Ứng dụng phổ biến trong thí nghiệm
Oxalic Acid Dihydrate là một "gương mặt thân quen" trong hóa phân tích và tổng hợp hữu cơ:
-
Chất chuẩn độ: Do có độ tinh khiết cao và ổn định, nó thường được dùng làm chất chuẩn để xác định nồng độ các dung dịch kiềm (như $NaOH$) hoặc các chất oxy hóa mạnh (như $KMnO_4$).
-
Tẩy rửa và xử lý bề mặt: Loại bỏ các vết gỉ sét (sắt oxit) trên bề mặt kim loại hoặc gốm sứ.
-
Tổng hợp hóa học: Làm tiền chất để chế tạo các oxalat kim loại hoặc các dẫn xuất hữu cơ khác.
-
Xử lý mẫu: Dùng trong một số quy trình kết tủa các nguyên tố đất hiếm.

Lưu ý an toàn (Cực kỳ quan trọng)
Dù nhìn giống đường hay muối trắng, nhưng loại acid này tiềm ẩn nhiều nguy hiểm:
-
Độc tính: Có thể gây ngộ độc nặng nếu nuốt phải. Nó kết hợp với canxi trong cơ thể tạo thành oxalat canxi, gây sỏi thận hoặc suy thận cấp.
-
Ăn mòn: Gây kích ứng da, mắt và niêm mạc đường hô hấp. Cần trang bị đầy đủ găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác.
-
Bảo quản: * Đậy kín nắp sau khi sử dụng (vì nó có thể mất nước kết tinh hoặc hút ẩm nhẹ).
-
Tránh xa tầm tay trẻ em và khu vực thực phẩm.
-
Nhiệt độ bảo quản nên dưới 30°C như chỉ dẫn trên nhãn chai.
-
Cách pha chế cơ bản
Nếu bạn cần pha dung dịch chuẩn 0.1N, bạn có thể cân chính xác khoảng 6.3 gam tinh thể Oxalic Acid Dihydrate và hòa tan trong 1 lít nước cất (do đương lượng gam E = M/2).
Chemical properites:
Formula: C2H2O4•2H2O Formula weight:126.07 (90.04anhy) Melting Point:101-105° Density:1.65
Applications : Note :Hygroscopic. Keep the container tightly closed in a dry and well-ventilated place. Incompatible with bases, acid chlorides and alkali metals.
Hazard Statements : H314-H302-H312 Causes severe skin burns and eye damage.Harmful if swallowed.Harmful in contact with skin.
Precautionary Statements : P260-P303+P361+P353-P305+P351+P338-P301+P330+P331-P405-P501a Do not breathe dust/fume/gas/mist/vapours/spray.IF ON SKIN (or hair): Remove/Take off immediately all contaminated clothing. Rinse skin with water/shower.IF IN EYES: Rinse cautiously with water for several minutes. Remove contact lenses, if present and easy to do. Continue rinsing.IF SWALLOWED: Rinse mouth. Do NOT induce vomiting.Store locked up.Dispose of contents/container in accordance with local/regional/national/international regulations.