Praseodymium, plasma standard solution, Specpure®, Pr 10,000µg/ml

Praseodymium, plasma standard solution, Specpure®, Pr 10,000µg/ml

Praseodymium, plasma standard solution, Specpure®, Pr 10,000µg/ml

Dung dịch chuẩn Plasma Praseodymium (Pr) thuộc dòng Specpure®, với nồng độ rất cao (10,000 µg/ml). Thermo Fisher do NIVINA làm đại lý toàn quốc Giá luôn tốt Tìm đại lý cả nước.

Ngoài ra NIVINA còn sẵn kho Kính Hiển Vi NIKONDịch Vụ Hiệu chuẩn Quốc Tế ISO17025:2017 VILAS1336

Mã sản phẩm:
CAS NO. :
Thương hiệu:
Price :
Số lượng:
Send a quote

Mô tả chi tiết sản phẩm

1. Đặc tính kỹ thuật

  • Nguyên tố: Praseodymium (Số nguyên tử: 59), thuộc nhóm kim loại đất hiếm.

  • Nồng độ: $10,000 mu g/ml$ (tương đương 1% w/v hoặc 10,000 ppm). Đây là nồng độ gốc (Stock solution) rất đậm đặc.

  • Độ tinh khiết Specpure®: Đây là nhãn hiệu đăng ký của hãng Thermo Scientific (trước đây là Alfa Aesar), đảm bảo độ tinh khiết cực cao của nguyên liệu đầu vào (thường là 99.99% hoặc 99.999%).

  • Nền (Matrix): Thường được pha trong dung dịch Axit Nitric ($HNO_3$) loãng (khoảng 2-5%) để giữ cho ion kim loại ở trạng thái ổn định, tránh kết tủa.

2. Ứng dụng chính

Dung dịch này được thiết kế chuyên biệt cho các kỹ thuật phân tích nồng độ vết và siêu vết:

  • ICP-OES (Inductively Coupled Plasma Optical Emission Spectrometry).

  • ICP-MS (Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry).

  • AAS (Atomic Absorption Spectroscopy).

3. Lưu ý quan trọng khi sử dụng và bảo quản

  • Pha loãng: Vì nồng độ 10,000 µg/ml là rất lớn, khi pha các đường chuẩn (calibration curves), bạn cần thực hiện pha loãng đa tầng (serial dilution) bằng pipet chuẩn và bình định mức cấp A để đảm bảo sai số thấp nhất.

  • Nhiễm bẩn chéo: Với dòng Specpure®, bất kỳ một hạt bụi hay dụng cụ thủy tinh rửa chưa sạch nào cũng có thể làm hỏng độ chuẩn trực của dung dịch. Hãy luôn sử dụng nước siêu sạch (Type I, 18.2 MΩ·cm).

  • Bảo quản: Giữ trong chai nhựa chuyên dụng (thường là FEP, PFA hoặc HDPE) được cung cấp sẵn. Tránh chiết sang các chai thủy tinh thông thường vì ion kim loại có thể bị hấp phụ lên bề mặt thủy tinh.

  • An toàn: Dung dịch có tính axit, cần trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) đầy đủ khi thao tác.

 

Formula

 

Formula weight

 

Melting Point

 

Assay Percent Range

  

Physical Form

Liquid

Applications

plasma standard 

Hazard Statements

 Liquid

Precautionary Statements