Sodium Hydrogen Carbonate, Extra Pure, SLR
Sodium Hydrogen Carbonate, Extra Pure, SLR
Hóa chất Sodium Hydrogen Carbonate (NaHCO₃), dòng Extra Pure, SLR từ thương hiệu Thermo Fisher Scientific (thường dưới nhãn hàng Fisher Chemical).
Nivina là đại lý chính hãng Thermo Fisher tại Việt Nam.
Mô tả chi tiết sản phẩm
|
Formula |
CHNaO3 |
|
Formula weight |
84.006 g/mol |
|
Melting Point |
270°C
|
|
pH |
8.3
|
|
Color |
White |
|
Physical Form |
Powder Solid |
|
Applications |
for analysis |
|
Hazard Statements |
|
|
Precautionary Statements |
2. Đặc tính vật lý và hóa học
-
Trạng thái: Dạng bột kết tinh hoặc tinh thể màu trắng.
-
Độ tan: Tan tốt trong nước (khoảng 96 g/L ở 20°C), không tan trong ethanol.
-
Độ pH: Có tính kiềm yếu (pH khoảng 8.3 cho dung dịch 0.1M).
-
Phản ứng nhiệt: Khi bị đun nóng trên 50°C, nó bắt đầu phân hủy thành Natri cacbonat ($Na_2CO_3$), nước và khí $CO_2$.
3. Ứng dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm
-
Dung dịch đệm: Duy trì độ pH ổn định trong các phản ứng hóa học hoặc nuôi cấy tế bào.
-
Trung hòa: Sử dụng để trung hòa các vết đổ tràn axit nhẹ hoặc điều chỉnh độ axit trong hỗn hợp phản ứng.
-
Tổng hợp hóa học: Làm tiền chất hoặc tác nhân trong các phản ứng hữu cơ và vô cơ.
-
Làm sạch: Loại bỏ các tạp chất axit khỏi các dung dịch hữu cơ.
4. Lưu ý an toàn và bảo quản
-
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát (nhiệt độ phòng), tránh xa các axit mạnh để ngăn phản ứng sủi bọt khí $CO_2$ mãnh liệt. Đậy kín nắp sau khi sử dụng vì hóa chất này có tính hút ẩm nhẹ.
-
An toàn: Mặc dù ít độc hại, nhưng nên sử dụng bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ) để tránh kích ứng mắt hoặc niêm mạc khi tiếp xúc trực tiếp với bụi bột.