Sulfuric acid, min 95%, for analysis, d=1.83

Sulfuric acid, min 95%, for analysis, d=1.83

Sulfuric acid, min 95%, for analysis, d=1.83

Axit sunfuric (H2SO4) là một loại axit khoáng có tính ăn mòn cao và là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất.

Mã sản phẩm:
CAS NO. :
Thương hiệu:
Price :
Số lượng:
Send a quote

Mô tả chi tiết sản phẩm

Chemical properites
Formula: C2H3N
Formula weight: 41.05
Melting Point: -46°C
Boiling Point: 81°-82°C (760mmHg)
Flash point: 2°C
Density: 0.781
Refractive Index: 1.343 - 1.345
 

Axit sunfuric, tối thiểu 95%, để phân tích

Axit sunfuric ($ ext{H}_2 ext{SO}_4$) là một loại axit khoáng có tính ăn mòn cao và là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất.

Thông số kỹ thuật " Axit sunfuric, tối thiểu 95%, để phân tích " chỉ ra những điểm chính sau:

  • Độ tinh khiết (Nồng độ): Axit sunfuric có nồng độ tối thiểu là 95% theo khối lượng. Đây là dạng có nồng độ cao, thường gần với nồng độ tối đa được bán trên thị trường (thường là 98%).

  • Cấp độ (Ứng dụng): Chỉ định " để phân tích " (thường được viết tắt là$ ext{A.R.}$cho thuốc thử phân tích hoặc$ ext{p.a.}$(dành cho phân tích chuyên nghiệp ) có nghĩa là hóa chất này có độ tinh khiết cao . Nó được sản xuất đặc biệt để sử dụng trong phân tích hóa học định lượng và định tính, thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu, trong đó sự hiện diện của tạp chất dạng vết có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.

Đặc điểm chính và mối nguy hiểm

Đặc điểm Chi tiết
Công thức $ ext{H}_2 ext{SO}_4$
Sự tập trung $geq 95\% ext{ w/w}$(trọng lượng/trọng lượng)
Vẻ bề ngoài Chất lỏng trong suốt, không màu, có dầu
Tỉ trọng $approx 1.84 ext{ g}/ ext{cm}^3$(vì$98\% ext{ acid}$)
Thiên nhiên Axit mạnh, chất oxy hóa mạnh và chất hút nước mạnh (hấp thụ nước rất mạnh).
Nguy hiểm Có tính ăn mòn cao, gây bỏng nặng khi tiếp xúc. Phản ứng mạnh và tỏa nhiệt với nước (luôn đổ axit vào nước, không bao giờ làm ngược lại).

 Sử dụng trong phòng thí nghiệm

Do độ mạnh và độ tinh khiết của nó, loại axit sunfuric này thường được sử dụng cho:

  • Chuẩn bị dung dịch chuẩn: Pha dung dịch axit sunfuric đậm đặc chính xác để chuẩn độ hoặc dùng cho các phương pháp phân tích khác.

  • Tiêu hóa/Chuẩn bị mẫu: Được sử dụng trong các phương pháp như phương pháp Kjeldahl để xác định nitơ, trong đó phương pháp này tiêu hóa các mẫu hữu cơ.

  • Chất làm khô: Tính chất khử nước mạnh của nó được sử dụng để loại bỏ nước khỏi khí hoặc các hợp chất khác.

  • Chất xúc tác: Được sử dụng làm chất xúc tác axit mạnh trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau.