1-Octane sulfonic acid sodium salt, Ion pair chromatography
1-Octane sulfonic acid sodium salt, Ion pair chromatography
Hóa chất phòng thí nghiệm 1-Octane sulfonic acid sodium salt (thường được gọi là Natri octansulfonat) từ nhà cung cấp Thermo Fisher Scientific. Đây là một hóa chất cực kỳ phổ biến trong hóa học phân tích, đặc biệt là trong kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) do NIVINA làm đại lý toàn quốc Giá luôn tốt Tìm đại lý cả nước.
Ngoài ra NIVINA còn sẵn kho Kính Hiển Vi NIKON và Dịch Vụ Hiệu chuẩn Quốc Tế ISO17025:2017 VILAS1336
Mô tả chi tiết sản phẩm
Hóa chất này chủ yếu được sử dụng làm tác nhân tạo cặp ion (Ion-pairing agent).
-
Cơ chế: Khi bạn phân tích các hợp chất có tính phân cực mạnh hoặc các ion (như thuốc, axit amin), chúng thường chạy rất nhanh qua cột HPLC mà không được tách tốt.
-
Tác dụng: 1-Octane sulfonic acid sodium salt sẽ kết hợp với các phân tử tích điện dương trong mẫu để tạo thành một cặp ion trung hòa về điện và có tính kỵ nước cao hơn. Điều này giúp tăng thời gian lưu giữ trên cột pha đảo (C18), giúp việc tách các chất trở nên rõ ràng và sắc nét hơn.

Các dòng sản phẩm phổ biến tại Thermo Fisher
Dưới thương hiệu Fisher Chemical hoặc Alfa Aesar (nay thuộc Thermo Fisher), sản phẩm này thường có các tiêu chuẩn độ tinh khiết cực cao để bảo vệ cột HPLC và đầu dò:
| Đặc điểm | Thông số thông thường |
| Độ tinh khiết | 99% |
| Dạng vật lý | Bột tinh thể trắng |
| Độ truyền quang (UV) | Thử nghiệm nghiêm ngặt ở bước sóng 200-250 nm |
| Ứng dụng chính | HPLC grade (Dùng cho sắc ký) |
Lưu ý khi chọn mua và sử dụng
-
Mã sản phẩm (SKU): Thermo Fisher thường có các mã phổ biến như
O/0106/46hoặc các mã từ dòng Acros Organics. Bạn nên kiểm tra chính xác mã trên trang chủ để phù hợp với quy cách đóng gói (25g, 100g, hoặc 500g). -
Độ pH: Khi pha dung dịch đệm có chứa chất này, việc kiểm soát pH là cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái ion hóa của mẫu và hiệu quả tạo cặp.
-
Bảo quản: Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát vì hóa chất này có tính hút ẩm nhẹ.
|
Formula |
C8H17NaO3S |
|
Formula weight |
216.271 |
|
Melting Point |
300°C |
|
pH |
5.5 to 7.5 |
|
Physical Form |
Powder Solid |
|
Color |
White |
|
Hazard Statements |
|
|
Precautionary Statements |
|