Sodium sulfate anhydrous, 99+%, extra pure
Sodium sulfate anhydrous, 99+%, extra pure
Hóa chất phòng thí nghiệm Sodium sulfate anhydrous là một hóa chất cực kỳ phổ biến trong các phòng thí nghiệm hóa học, sinh học và cả trong công nghiệp thực phẩm do Thermo Fisher do NIVINA làm đại lý toàn quốc Giá luôn tốt Tìm đại lý cả nước.
Ngoài ra NIVINA còn sẵn kho Kính Hiển Vi NIKON và Dịch Vụ Hiệu chuẩn Quốc Tế ISO17025:2017 VILAS1336
Mô tả chi tiết sản phẩm
1. Đặc điểm lý hóa
-
Ngoại quan: Dạng tinh thể không màu hoặc bột trắng, có mùi giấm nhẹ.
-
Tính tan: Tan rất tốt trong nước.
-
Độ pH: Dung dịch trong nước có tính kiềm yếu (do là muối của axit yếu và bazơ mạnh).
-
Điểm nóng chảy: Khoảng 58°C. Khi đun nóng vượt quá nhiệt độ này, muối sẽ mất nước kết tinh để trở thành Sodium acetate khan.
2. Ứng dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm
-
Hệ đệm (Buffer): Kết hợp với Acid acetic để tạo ra đệm acetate, giúp duy trì độ pH ổn định trong các phản ứng hóa học và nuôi cấy tế bào.
-
Kết tủa DNA/RNA: Trong sinh học phân tử, nó được dùng để hỗ trợ kết tủa các axit nucleic từ dung dịch nước bằng ethanol.
-
Thí nghiệm "Băng nóng" (Hot Ice): Do khả năng tạo dung dịch siêu bão hòa, nó thường được dùng trong các bài biểu diễn khoa học. Khi chạm vào dung dịch này, nó sẽ kết tinh tức thì và tỏa nhiệt.
-
Phân tích định lượng: Dùng làm thuốc thử trong xác định nồng độ của nhiều ion kim loại.
3. Lưu ý an toàn và bảo quản
Dù Sodium acetate trihydrate tương đối lành tính (thậm chí được dùng làm phụ gia thực phẩm mã E262), bạn vẫn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
-
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát. Đây là chất hút ẩm, nên cần đậy kín nắp ngay sau khi sử dụng để tránh vón cục.
-
Tiếp xúc: Tránh hít phải bụi hoặc để dính vào mắt. Sử dụng đồ bảo hộ cơ bản (áo blouse, găng tay, kính bảo hộ).
-
Tương tác: Tránh xa các chất oxy hóa mạnh và axit mạnh.
4. Thông số kỹ thuật thông dụng (Lab Grade)
| Đặc điểm | Chỉ số thông thường |
| Độ tinh khiết | 99% |
| Kim loại nặng (Pb) | 0.0005% |
| Clorua (Cl) | 0.002% |
| Sunfat ($SO_4$) | 0.005% |
Một sự thật thú vị: Sodium acetate trihydrate chính là thành phần chính bên trong các miếng túi sưởi cầm tay hóa học. Khi bạn bẻ miếng kim loại bên trong, quá trình kết tinh tỏa nhiệt bắt đầu, làm ấm đôi tay bạn!
|
Formula |
Na2O4S |
|
Formula weight |
142.04g/mol |
|
Color |
White |
|
pH |
5 to 8 |
|
Physical Form |
Solid |
|
Melting Point |
884°C |
|
Hazard Statements |
|
|
Precautionary Statements |
S/6600/60 |